bảu nhảu bàu nhàu
Định nghĩa
Tính từ:
- Thể hiện thái độ không hài lòng, khó chịu và nói ra một cách lầm bầm, nhỏ tiếng: "bảu nhảu bàu nhàu" mô tả hành động hoặc thái độ cằn nhằn, phàn nàn một cách không rõ ràng, thường là nói một mình hoặc nói nhỏ trong miệng vì bực bội.
Động từ (dùng trong khẩu ngữ):
- Hành động cằn nhằn, phàn nàn một cách lầm bầm, khó nghe: chỉ việc liên tục nói những lời bực dọc, không hài lòng một cách âm ỉ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Giọng nói bảu nhảu bàu nhàu của ông ấy làm mọi người khó chịu. (Cách nói lầm bầm, cằn nhằn của ông ấy tạo ra cảm giác bực bội.)
- Đừng có thái độ bảu nhảu bàu nhàu như vậy, có gì thì nói to lên. (Đừng phàn nàn một cách lầm bầm, nếu không hài lòng điều gì thì hãy nói rõ.)
Động từ:
- Cả buổi sáng, bà cụ chỉ ngồi bảu nhảu bàu nhàu một mình. (Bà cụ dành cả buổi để cằn nhằn, lẩm bẩm một mình.)
- Anh ta bảu nhảu bàu nhàu vài câu rồi bỏ đi. (Anh ta lầm bầm vài lời phàn nàn rồi rời khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tả âm thanh hoặc thái độ: Từ này thường được dùng để miêu tả một cách sinh động âm thanh của lời phàn nàn khó nghe và thái độ tiêu cực đi kèm.
- Tiếng bảu nhảu bàu nhàu trong phòng vang lên mỗi khi anh ấy bất mãn. (Những lời cằn nhằm cứ vang lên mỗi lúc anh ta không hài lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Bàu nhàu (động từ/tính từ): là dạng phổ biến hơn, cùng nghĩa với "bảu nhảu bàu nhàu", chỉ sự cằn nhằn, lầm bầm.
- Nó cứ bàu nhàu cả ngày về chuyện đó. (Nó liên tục phàn nàn về việc ấy suốt ngày.)
Cằn nhằn (động từ): phàn nàn, trách móc một cách khó chịu.
- Lầm bầm (động từ): nói nhỏ, không rõ thành tiếng, thường biểu thị sự bất mãn.
Từ đồng nghĩa
- Càu nhàu: tỏ ra bực bội, khó chịu và nói ra thành tiếng.
- Lẩm bẩm: nói một mình, tiếng nói nhỏ và không rõ ràng.
- Cằn nhằn: phàn nàn, chỉ trích một cách dai dẳng.
Thành ngữ liên quan
- Bảu nhảu bàu nhàu như chó cắn ma: (thành ngữ, khẩu ngữ) ví von cảnh nói lầm bầm, cằn nhằn liên tục và vô ích một cách khó chịu.
- Cả nhà nghe nó bảu nhảu bàu nhàu như chó cắn ma mà phát mệt. (Mọi người thấy mệt mỏi vì nó cứ cằn nhằn, lầm bầm không dứt.)